Máy sàng khí, Sàng khí

Price: Quick contact

- Thời gian sàng: 0 ~ 99 phút

- Độ chân không 0 ~ 65 mbar

-  Chức năng hiệu chuẩn

- Phù hợp phân tích cỡ hạt 5 ~ 4000 micron

- Hệ thống tự làm sạch cartridge lọc

Model: A058-05N
Producer: MATEST - ITALY
Origin : ITALY - Ý
Status : Order

Thông số kỹ thuật:

- Phù hợp tiêu chuẩn EN 933-10

- Máy sàng khí thích hợp cho sàng bột và hạt khô có cỡ hạt 5 ~ 4000 micron, sử dụng sàng đường kính 200 mm

- Máy làm việc dựa trên nguyên tắc sử dụng khí kéo các hạt qua khỏi lưới sàng. Tác động này có được nhờ vào máy hút chân không tạo ra sự giảm áp suất.

- Máy hút chân không có  hệ thống làm sạch cartridge lọc tự động, cho phép thực hiện nhiều thí nghiệm (vài chục lần) trước khi thay lọc

- Điều khiển bằng vi xử lý điện tử, có thể điều chỉnh các thông số:

  + Thời gian sàng: 0 ~ 99 phút

  + Độ chân không 0 ~ 65 mbar

  + Chức năng hiệu chuẩn

- Nguồn điện: 230V, 50Hz, 1 pha

- Kích thước: 450 x 600 x 400 mm

- Khối lượng: khoảng 25 kg

- Cung cấp bao gồm máy hút chân không (hút bụi), nắp đậy bằng nhựa trong, cartridge lọc, 5 túi nhựa, phụ kiện khác

Sàng khí

- Khung bằng thép không gỉ

- Lưới bằng nylon cho các cỡ lỗ: 5 ~ 28 micron

- Lưới bằng thép không gỉ cho các cỡ lỗ: 30 ~ 4000 micron

- Bao gồm vòng đệm cao su kín khí

Model

Cỡ lỗ

(µm)

Model

Cỡ lỗ

(µm)

Model

Cỡ lỗ

(µm)

Model

Cỡ lỗ

(µm)

A058-20

5

A058-36

65

A058-64

250

A058-81

1120

A058-21

10

A058-37

70

A058-65

280

A058-82

1180

A058-22

15

A058-38

71

A058-66

300

A058-83

1250

A058-23

20

A058-50

75

A058-67

315

A058-84

1400

A058-24

25

A058-51

80

A058-68

355

A058-85

1600

A058-25

28

A058-52

90

A058-69

400

A058-86

1700

A058-26

30

A058-53

100

A058-70

425

A058-87

1800

A058-27

37

A058-54

106

A058-71

450

A058-88

2000

A058-28

41

A058-55

112

A058-72

500

A058-89

2240

A058-97

45

A058-56

125

A058-73

560

A058-90

2360

A058-29

48

A058-57

140

A058-74

600

A058-91

2500

A058-30

50

A058-58

150

A058-75

630

A058-92

2800

A058-31

53

A058-59

160

A058-76

710

A058-93

3150

A058-32

55

A058-60

180

A058-77

800

A058-94

3350

A058-33

58

A058-61

200

A058-78

850

A058-95

3550

A058-34

60

A058-62

212

A058-79

900

A058-96

4000

A058-35

63

A058-63

224

A058-80

1000