ECOCELL: Tủ sấy

Price: Quick contact

Tủ sấy, đối lưu không khí tự nhiên.

Bộ điều khiển: : 3 cảm biến PT-100, cổng RS232 cho Printer hay Warmcomm, khóa bàn phím để chặn truy cập trái phép(điều chỉnh bằng cách nhấn nhiều lần), 9 chương trình, 22 phân đoạn, 99 chu kì, màn hình LCD 3 inches, trang bị thiết bị bảo mật điện tử loại 2, chức năng hoãn / khởi động / dừng gia nhiệt, báo động bằng âm thanh và hình ảnh, bàn phím chống bạc với bề mặt SoftTouch

Dung tích lòng:            111 lít

Kích thước lòng:          W540 x D390 x H530mm)

Thang nhiệt độ:           môi trường +5°C đến 250°C

Độ chính xác nhiệt độ theo tiêu chuẩn DIN 12 880 T2, độ đồng đều nhiệt độ ±2%, độ thay đổi nhiệt độ  £±0,8°C.

Dò nhiệt bằng đầu dò Pt100, điều khiển nhiệt tối ưu  thể tích (fuzzy logic)

Vỏ bằng thép mạ kẽm sơn eposy, lòng bằng thép không rỉ, kệ đặt mẫu bằng chrom plated

Kích thước ngoài:        W760 x D640 x H860mm

Trọng lượng:               75kg   

Nguồn điện:                230V, 50Hz, 1800W

Cung cấp với 2 khay (đặt tối đa 7 kệ).

 

 

Model: ECOCELL 111 ECO
Producer: MMM - GERMANY
Origin : Germany
Status :Còn hàng
Technical data
Inner space volume l 22 55 111 222 404 707
width mm 240 400 540 540 540 940
depth mm 350 370 370 520 520 520
height mm 300 350 530 760 1415 1415
External dimensions (including
door, handle, legs N or casters K)
width max. mm 406 620 760 760 760 1160
depth max. mm 560 640 640 790 790 790
height max. mm 610N 680N 860N 1095N 1910K 1910K
ventilation neck diameter
- internal / external
mm 52/49 52/49 52/49 52/49 52/49 52/49
Package – basic package width approx mm 500 700 830 860 830 1230
depth approx mm 720 730 730 860 860 860
height (including palette) approx mm 810 875 1060 1260 2085 2085
Package - case width approx mm 720 780 810 920 910 1335
depth approx mm 780 800 910 960 970 1060
height (including palette) approx mm 835 900 1085 1310 2123 2163
Package – wooden crate width approx mm - 780 900 900 910 1310
depth approx mm - 800 800 940 940 940
height (including palette) approx mm - 870 1090 1270 2120 2120
Trays / shelves maximal number pc 4 4 7 10 19 19
standard equipment pc 2 2 2 2 2 2
minimal distance between
trays/shelves
mm 60 70 70 70 70 70
usable area mm 185×265 380×335 520×335 520×485 520×485 920×485
Maximal allowed loading of trays
*)
per 1 tray kg 10 20 20 30 30 50
per 1 shelf kg 10 20 20 30 30 20
inside the device - in total kg 25 50 50 70 100 130
Number of external metal door pc 1 1 1 1 1 2
Weight net approx kg 31 55 75 100 150 215
brut (cartoon) approx kg 36 66 87 116 175 240
Electric data
– mains 50/60 Hz
max. input kW 0,9 1,2 1,8 1,8 3,6 5,4
stand by input W 5 5 5 5 5 5
current for voltage **) A 4 5,2 7,8 7,8 7,8 7,8
V 230 230 230 230 400/3NPE 400/3NPE
current for voltage **) A 8 10,4 15,6 15,6 20,8 27,1
V 115 115 115 115 115/3PE 115/3PE
IP Code IP20 IP20 IP20 IP20 IP20 IP20
Temperature data
Operation temperature from 5°C above ambient
temperature
to°C 250 250 250 250 250 250
Variations from operation
temperature with closed flap and
door (DIN 12 880 part 2)
space % temperature 2,7 2 2 2 2,5 3,5
time ±°C 1 0,3 0,8 0,8 1 1
Time to reach temperature of 250°C with closed flap and voltage
230 V
min 54 59 60 99 85 95
Number of air exchanges at 250°C per hour 6 8 12 5 4 3
Heat losses W 300 590 760 990 1940 2550